Quí vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải các tư liệu của thư
viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quí vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quí vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
đề cương ôn tập lớp 9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Tuấn (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:16' 08-12-2011
Dung lượng: 50.8 KB
Số lượt tải: 125
Nguồn:
Người gửi: Trần Quốc Tuấn (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:16' 08-12-2011
Dung lượng: 50.8 KB
Số lượt tải: 125
Số lượt thích:
0 người
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TIẾNG ANH 9 - HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2011 – 2012
I. TENSES - CÁC THÌ
1. SIMPLE PRESENT - Hiện tại đơn: -S + V1 (s/es)+………
-S + Be(is/am/are)+……
2. SIMPLE PAST - Quá khứ đơn: -S + V2/ed+………
-S + BE(Was/Were)+……….
3. PRESENT CONTINUOUS - Hiện tại tiếp diễn: S + is/ am/ are + V-ing +……..
4. PAST CONTINUOUS - Quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V- ing + …….
5. PRESENT PERFECT - Hiện tại hoàn thành: S + have/ has + V3/ED + ……
6. SIMPLE FUTURE - Tương lai đơn: S + Will/ Shall + V + ……
7. NEAR FUTURE - Tương lai gần: S + Is/ Am/ Are + going to + V + ……
II. TAG QUESTIONS – CÂU HỎI ĐUÔI.
- Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi Yes /No, nó bao gồm 2 phần: phần đầu (là một câu) và phần đuôi. Phần đuôi đặt sau dấu phẩy ở cuối câu.
- Ở phần đuôi nếu có “not” thì phải luôn được viết tắt.
- Các chủ từ ở phần đuôi phải luôn chuyển về thành 1 trong các chủ từ: I, he, she, it, we, you, they sao cho phù hợp với chủ từ đầu câu.
Ex: Tam ate dinner, didn’t he?
* Rules: Quy tắc
Sentence : phần đầu câu
Tag question : phần đuôi
1. khẳng định
1. phủ định
2. phủ định
2. khẳng định
3. các thì:
+ V1
+ V2/Ved
+ have/ has
+ am/ is/ are
+ was/ were
+ can/could/will/shall/might
3. chuyển về:
+ do/ does
+ did
+ have/ has
+ am/ is/ are
+ was/ were
+ can/could/will/shall/might
Ex: They won’t go camping, will they?
Lan hasn’t worked here since last year, has she?
We visited Da Lat, didn’t we?
(* Note: Các dạng đặc biệt của Tag Questions:
Statement
Tag
Statement
Tag
I am …………………………...,
This / That ……………….,
Everyone/Everything….,
There is/are ……………..,
Am I not/ aren’t I?
……. it?
……. they/ it?
isn’t/aren’t there?
Let’s ……………………..,
You’d better ……….,
You’d rather ……….,
Open the door,
shall we?
hadn’t you?
wouldn’t you?
will (won’t) you?
1. Đối với câu có chủ từ là “I” mà trong câu có động từ To Be, câu hỏi đuôi là: am I not hoặc aren’t I?
Ex: I am standing on the landmark with Cambodia, am I not/ aren’t I?
2. Đối với câu yêu cầu bắt đầu là “Let’s + Vo…”, câu hỏi đuôi phải là shall we?
Ex: Let’s play computer games, shall we?
3. Đối với câu yêu cầu bắt đầu là “ Vo…”, câu hỏi đuôi phải là will you hoặc won’t you?
Ex: Come to Hoa’s house with me tonight, will you?
Affimative – Khẳng định
Negative – Phủ định
Marlene smokes, doesn`t she?
You`ll be there, won`t you?
They watched that film, didn’t they?
You aren`t English, are you?
Sharks don`t like chicken, do they?
David won`t come, will he?
III. GERUND – DANH ĐỘNG TỪ ( VERB + GERUND (Động từ + Danh động từ)
USES – CÁCH DÙNG
1. Sau các động từ chỉ sự yêu thích/ không thích:
- like, love, enjoy,prefer,…
- dislike, hate(ghét); detest( ghét cay ghét đắng) - don`t mind, can`t stand (không chịu nổi).....
EXAMPLE:
Jim loves working in Thailand.
I hate doing the shopping on Saturday.
Everybody really enjoyed dancing.
I can`t stand waiting in queues.
2. Sau một số động từ khác như:
- admit: thừa nhận; avoid: tránh, finish: hoàn thành; forgive: tha thứ, keep: cứ, mãi, tiếp tục; mind: lưu ý, bận tâm; remember: nhơ; ù stop: ngưng, thôi; deny: phủ nhận; consider: xem xét; delay: hoãn,; forgive:
I. TENSES - CÁC THÌ
1. SIMPLE PRESENT - Hiện tại đơn: -S + V1 (s/es)+………
-S + Be(is/am/are)+……
2. SIMPLE PAST - Quá khứ đơn: -S + V2/ed+………
-S + BE(Was/Were)+……….
3. PRESENT CONTINUOUS - Hiện tại tiếp diễn: S + is/ am/ are + V-ing +……..
4. PAST CONTINUOUS - Quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V- ing + …….
5. PRESENT PERFECT - Hiện tại hoàn thành: S + have/ has + V3/ED + ……
6. SIMPLE FUTURE - Tương lai đơn: S + Will/ Shall + V + ……
7. NEAR FUTURE - Tương lai gần: S + Is/ Am/ Are + going to + V + ……
II. TAG QUESTIONS – CÂU HỎI ĐUÔI.
- Câu hỏi đuôi là dạng câu hỏi Yes /No, nó bao gồm 2 phần: phần đầu (là một câu) và phần đuôi. Phần đuôi đặt sau dấu phẩy ở cuối câu.
- Ở phần đuôi nếu có “not” thì phải luôn được viết tắt.
- Các chủ từ ở phần đuôi phải luôn chuyển về thành 1 trong các chủ từ: I, he, she, it, we, you, they sao cho phù hợp với chủ từ đầu câu.
Ex: Tam ate dinner, didn’t he?
* Rules: Quy tắc
Sentence : phần đầu câu
Tag question : phần đuôi
1. khẳng định
1. phủ định
2. phủ định
2. khẳng định
3. các thì:
+ V1
+ V2/Ved
+ have/ has
+ am/ is/ are
+ was/ were
+ can/could/will/shall/might
3. chuyển về:
+ do/ does
+ did
+ have/ has
+ am/ is/ are
+ was/ were
+ can/could/will/shall/might
Ex: They won’t go camping, will they?
Lan hasn’t worked here since last year, has she?
We visited Da Lat, didn’t we?
(* Note: Các dạng đặc biệt của Tag Questions:
Statement
Tag
Statement
Tag
I am …………………………...,
This / That ……………….,
Everyone/Everything….,
There is/are ……………..,
Am I not/ aren’t I?
……. it?
……. they/ it?
isn’t/aren’t there?
Let’s ……………………..,
You’d better ……….,
You’d rather ……….,
Open the door,
shall we?
hadn’t you?
wouldn’t you?
will (won’t) you?
1. Đối với câu có chủ từ là “I” mà trong câu có động từ To Be, câu hỏi đuôi là: am I not hoặc aren’t I?
Ex: I am standing on the landmark with Cambodia, am I not/ aren’t I?
2. Đối với câu yêu cầu bắt đầu là “Let’s + Vo…”, câu hỏi đuôi phải là shall we?
Ex: Let’s play computer games, shall we?
3. Đối với câu yêu cầu bắt đầu là “ Vo…”, câu hỏi đuôi phải là will you hoặc won’t you?
Ex: Come to Hoa’s house with me tonight, will you?
Affimative – Khẳng định
Negative – Phủ định
Marlene smokes, doesn`t she?
You`ll be there, won`t you?
They watched that film, didn’t they?
You aren`t English, are you?
Sharks don`t like chicken, do they?
David won`t come, will he?
III. GERUND – DANH ĐỘNG TỪ ( VERB + GERUND (Động từ + Danh động từ)
USES – CÁCH DÙNG
1. Sau các động từ chỉ sự yêu thích/ không thích:
- like, love, enjoy,prefer,…
- dislike, hate(ghét); detest( ghét cay ghét đắng) - don`t mind, can`t stand (không chịu nổi).....
EXAMPLE:
Jim loves working in Thailand.
I hate doing the shopping on Saturday.
Everybody really enjoyed dancing.
I can`t stand waiting in queues.
2. Sau một số động từ khác như:
- admit: thừa nhận; avoid: tránh, finish: hoàn thành; forgive: tha thứ, keep: cứ, mãi, tiếp tục; mind: lưu ý, bận tâm; remember: nhơ; ù stop: ngưng, thôi; deny: phủ nhận; consider: xem xét; delay: hoãn,; forgive:
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓








Các ý kiến mới nhất